Quy Trình Sản Xuất & Lắp Ráp (Manufacturing)
Quy trình Sản xuất (Manufacturing) trong ERPNext quản lý việc chuyển đổi nguyên vật liệu đầu vào thành thành phẩm đầu ra. Quy trình xoay quanh việc thiết lập định mức vật tư và chi phí nhân công (BOM), lên kế hoạch sản xuất hàng loạt (Production Plan), cấp lệnh sản xuất phân xưởng (Work Order), theo dõi tiến độ chi tiết của công nhân (Job Card), và hạch toán giá thành sản xuất thực tế.
1. Sơ Đồ Luồng Nghiệp Vụ Sản Xuất
Quy trình sản xuất từ lúc định nghĩa thiết kế sản phẩm đến lúc nhập kho thành phẩm:
2. Các Khái Niệm & Tài Liệu Cốt Lõi
A. Bill of Materials (BOM - Định mức vật liệu & Chi phí)
BOM là xương sống của phân hệ sản xuất, định nghĩa:
- Định mức vật tư: Số lượng nguyên vật liệu cụ thể cần để sản xuất 1 đơn vị thành phẩm (ví dụ: cần 1 khung xe, 2 bánh xe để lắp ráp 1 xe máy điện).
- Định mức vận hành (Routing & Operations): Các bước công đoạn thực hiện tại các Trạm công việc (
Workstation) và chi phí nhân công, điện năng tiêu thụ dính kèm trên mỗi giờ vận hành. - Giá thành định mức (Estimated Cost): Hệ thống tự động tính toán tổng chi phí nguyên vật liệu và chi phí vận hành định mức của thành phẩm.
B. Production Plan (Kế hoạch sản xuất)
- Ý nghĩa: Công cụ hỗ trợ phòng kế hoạch sản xuất gom tất cả nhu cầu sản xuất từ Đơn bán hàng (
Sales Order) chưa giao hoặc kế hoạch tồn kho tối thiểu để tự động tính toán lượng nguyên vật liệu thiếu cần mua và sinh hàng loạt lệnh sản xuất.
C. Work Order (Lệnh sản xuất)
- Ý nghĩa: Lệnh chính thức cấp cho phân xưởng thực hiện sản xuất một lượng thành phẩm cụ thể. Khi submit, hệ thống sẽ thực hiện giữ trước nguyên vật liệu trong kho (
Reserved Qty for Production) để phòng mua hàng không xuất bán nhầm.
D. Job Card (Thẻ công việc)
- Ý nghĩa: Chứng từ giao cho từng tổ đội hoặc công nhân tại phân xưởng để ghi nhận thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc chạy máy và số lượng sản phẩm hoàn thành thực tế tại mỗi công đoạn.
3. Tình Huống Lắp Ráp Xe Máy Điện (Case Study)
Bối cảnh: Công ty Vicore thực hiện lắp ráp 1 chiếc Xe máy điện Vicore E-Bike (Mã: FG-BIKE-E01).
- Cấu trúc BOM:
- Nguyên vật liệu:
Khung xe máy điện(Mã:RM-FRAME-01): 1 cái (Giá trị: 10.000.000 VND).Bộ Pin Lithium 60V(Mã:RM-BAT-60V): 1 bộ (Giá trị: 5.000.000 VND).Bánh xe lốp không săm(Mã:RM-WHEEL-01): 2 cái (Giá trị: 500.000 VND / cái ➔ Tổng 1.000.000 VND).
- Công đoạn lắp ráp:
- Thực hiện tại
Trạm lắp ráp cơ khí(Workstation 01). - Thời gian định mức: 1 giờ.
- Đơn giá trạm (Nhân công + Điện năng): 200.000 VND / giờ.
- Thực hiện tại
- Tổng giá trị định mức thành phẩm: 10M + 5M + 1M + 200K = 16.200.000 VND.
- Nguyên vật liệu:
4. Tác Động Sổ Sách & Hạch Toán Kế Toán Việt Nam (VAS)
Quá trình luân chuyển chi phí sản xuất được tự động định khoản như sau:
| Bước nghiệp vụ (Chứng từ) | Sổ kho (Stock Ledger) | Bút toán Sổ cái (GL Entry) | Định khoản chuẩn VAS Việt Nam | Số tiền |
|---|---|---|---|---|
1. Xuất NVL cho sản xuất (Stock Entry - Material Issue for Manufacture) | Giảm kho: Khung xe, Pin, Bánh xe tại Kho NVL | Có ghi sổ | Nợ TK 154 (Chi phí SXKD dở dang) Có TK 152 (Nguyên vật liệu) | 16.000.000 VND |
| 2. Ghi nhận chi phí vận hành (Cuối tháng định khoản bổ sung) | Không | Có ghi sổ | Nợ TK 154 (Chi phí SXKD dở dang) Có TK 334 (Phải trả lương thợ) Có TK 214 (Khấu hao máy lắp ráp) | 200.000.000 VND (Tính gộp phân xưởng) |
3. Nhập kho thành phẩm (Stock Entry - Manufacture) | Tăng kho: +1 xe máy điện tại Kho thành phẩm | Có ghi sổ | Nợ TK 155 (Thành phẩm) Có TK 154 (Chi phí SXKD dở dang) | 16.200.000 VND |
5. Checklist Soát Xét Chất Lượng Phân Xưởng (Quality Checklist)
Trước khi thủ kho sản xuất bấm Submit chứng từ nhập kho thành phẩm:
- Khớp số lượng vật tư tiêu hao: Đảm bảo số lượng nguyên vật liệu xuất thực tế khớp với định mức BOM. Nếu có hao hụt vượt định mức, phải tạo phiếu xuất bổ sung và giải trình lý do hao hụt.
- Hoàn tất Thẻ công việc: Kiểm tra tất cả các
Job Cardcủa công đoạn đã được chuyển trạng thái sang Completed để ghi nhận đầy đủ chi phí nhân công chạy máy. - Kiểm tra chất lượng (QC): Nếu mặt hàng có yêu cầu kiểm tra chất lượng, phải hoàn tất phiếu
Quality Inspectiontrước khi cho phép nhập kho thành phẩm loại A.