Tính Giá Thành Sản Phẩm (Product Costing)
Trong sản xuất, câu hỏi ám ảnh Kế toán trưởng nhất là: "Vậy nguyên giá của 1 chiếc áo chúng ta vừa may xong là bao nhiêu?". Nếu kế toán tính sai giá thành, bộ phận Kinh doanh sẽ báo giá sai cho khách hàng, dẫn đến việc bán càng nhiều càng lỗ.
Bài học này giúp bạn hiểu cơ chế hoạt động đằng sau cỗ máy tính giá thành tự động của ERPNext: Tính toán chính xác cấu thành giá từ vật liệu đến nhân công.
1. Cơ Chế Tính Giá Thành BOM (BOM Costing)
Khi bạn khai báo BOM (Định mức nguyên vật liệu) cho một sản phẩm, ERPNext sẽ cung cấp cho bạn một con số gọi là Estimated Cost (Giá thành dự kiến). Tuy nhiên, đây CHƯA PHẢI là giá thành thực tế.
Giá thành thực tế của một chiếc áo chỉ được "chốt sổ" khi phân xưởng hoàn thành công việc và kế toán tạo chứng từ Manufacture (Nhập kho thành phẩm). Lúc này, hệ thống sẽ gom 2 nguồn chi phí sau lại:
A. Chi phí Nguyên vật liệu (Raw Material Cost)
Hệ thống KHÔNG lấy giá trị lý thuyết trên BOM. Nó sẽ vào hệ thống kho và sử dụng thuật toán FIFO (Vào trước ra trước) hoặc Moving Average (Bình quân gia quyền) để lấy chính xác giá trị gốc (Valuation Rate) của số lượng vải, chỉ, nút áo thực sự bị tiêu hao.
- Ví dụ: Lô vải này mua tháng trước giá 50.000đ/mét, tháng này mua 60.000đ/mét. ERPNext sẽ biết chính xác tấm vải bị cắt ra thuộc lô nào để tính đúng 50.000đ hay 60.000đ.
B. Chi phí Vận hành (Operating Cost)
Chi phí này bao gồm tiền điện máy may và tiền lương thợ may. Nó được tính dựa trên thời gian thực tế ghi nhận trên Job Card (Thẻ giao việc).
- Ví dụ: Định mức BOM dự kiến may 1 cái áo mất 1 giờ (100.000đ). Nhưng thực tế Job Card ghi nhận công nhân loay hoay mất 2 giờ. Hệ thống sẽ đắp 200.000đ vào giá thành cái áo đó.
2. Hạch Toán Kế Toán Tự Động (Auto-Accounting)
Bạn không cần phải viết tay các bút toán Nợ/Có. Cỗ máy ERP sẽ thực hiện điều đó trong chớp mắt khi phiếu Manufacture được lưu.
Bút toán Sản xuất (Manufacturing Journal Entry):
- Chuyển đổi vật tư thành Chi phí dở dang:
- Có TK 152 (Nguyên vật liệu): 50.000đ (Xuất kho Vải, Nút).
- Nợ TK 154 (Chi phí Sản xuất dở dang): 50.000đ.
- Ghi nhận Chi phí Vận hành (Nhân công/Máy móc):
- Nợ TK 154 (Chi phí Sản xuất dở dang): 200.000đ.
- Có TK 622/627 (Tài khoản chi phí tiền lương/nhà xưởng): 200.000đ.
- Nhập kho Thành phẩm cuối cùng:
- Có TK 154 (Chi phí Sản xuất dở dang): 250.000đ (Kết chuyển toàn bộ chi phí đắp vào cái áo).
- Nợ TK 155 (Thành phẩm): 250.000đ.
Kết quả cuối cùng: Chiếc áo nằm gọn gàng trong "Kho Thành Phẩm" với giá trị sổ sách (Valuation Rate) chính xác là 250.000đ.
Khi nhân viên Sales bán chiếc áo này với giá 400.000đ, hệ thống sẽ tự động trừ đi 250.000đ (Giá vốn hàng bán - COGS) để tính ra lợi nhuận gộp là 150.000đ. Tất cả đều là chuỗi domino tự động!